THỐNG KÊ GIÁO VIÊN THEO CHUYÊN MÔN

THỐNG KÊ GIÁO VIÊN THCS

SttTên trườngLoại trườngTổng sốToánHóaSinhVănSửĐịaGDCDCông nghệTiếng AnhTin họcThể dụcNhạcHọa
Thành phố Vũng Tàu883155504147152484934469954543024
11THCS Phước ThắngCL7713336134434104532
22THCS Thắng NhấtCL571033310332463421
33THCS Thắng NhìCL3652316222243211
44THCS Vũng tàuCL591132410333273422
55THCS Nguyễn An NinhCL591032410332374422
66THCS Bạch ĐằngCL3972225223234221
77THCS Châu ThànhCL4273238221252311
88THCS Ngô Sỹ LiênCL771256312452495532
99THCS Huỳnh Khương NinhCL541032310322354421
1010THCS Võ Trường ToảnCL5193219432353322
1111THCS Duy TânCL5092229333263222
1212THCS Nguyễn Thái BìnhCL671343411342375422
1313THCS Trần PhúCL51104329332361212
1414THCS Nguyễn Văn LinhCL651133311442485421
1515THCS Nguyễn Gia ThiềuCL661352312342393421
1616THCS Võ Văn KiệtCL3352137221222211
Thành phố Bà Rịa377622515306025258104324231512
171THCS Kim ĐồngCL781262714561295432
182THCS Phước NguyênCL4053236241152312
193THCS Nguyễn TrãiCL2841115211143211
204THCS Nguyễn Thanh ĐằngCL4374246330152321
215THCS Dương Văn MạnhCL2452123220012211
226THCS Nguyễn DuCL3762157411032221
237THCS Long ToànCL2341114220032111
248THCS Trần Đại NghĩaCL3463125221242211
259THCS Lê Quang CườngCL4582337232253221
2610THCS Tân HưngCL2551123111141211
Huyện Châu Đức602994827469840349166733462514
271THCS Nguyễn Công TrứCL4562247421235412
282THCS Trần Hưng ĐạoCL2342114111031211
293THCS Phan Bội ChâuCL46106138221170320
304THCS Nguyễn Trường TộCL3353236201232211
315THCS Lý Thường KiệtCL3274016230022221
326THCS Kim LongCL4884259610053221
337THCS Quảng ThànhCL3872126340052312
348THCS Xà BangCL2341113120132310
359THCS Nguyễn HuệCL4653247322254421
3610THCS Cao Bá QuátCL2341124110221211
3711THCS Lê LợiCL3561336220241311
3812TH-THCS Phan Đình PhùngCL2220122111052221
3913THCS Hà Huy TậpCL3664245230041311
4014THCS Nguyễn Trung TrựcCL1411112110121110
4115THCS Võ Trường ToảnCL1932103110131210
4216THCS Châu ĐứcCL4295237331130311
4317THCS Trần Đại NghĩaCL2322223211122210
4418THCS Quang TrungCL541052510340063330
Huyện Xuyên Mộc553864423428734358196036402514
451THCS Bàu LâmCL4053246340143221
462THCS Bình ChâuCL751172711332496622
473THCS Bưng RiềngCL2544114211031111
484THCS Hoà HiệpCL861454611861197842
495THCS Quang TrungCL5183248341353421
506THCS Chu Văn AnCL2141114021121120
517THCS Phước BửuCL701074510450285442
528THCS Phước TânCL2962135220031211
539THCS Phước ThuậnCL1721014110121111
5410THCS Xuyên MộcCL3143126020244201
5511THCS Hoà HộiCL4263127421352330
5612THCS Hoà HưngCL1931213110021211
5713THCS Bông TrangCL1741114110020110
5814THCS Tân LâmCL3053144211121311
Huyện Long Điền481793324288231319195731291513
591THCS Văn LươngCL5395429331164330
602THCS Huỳnh Tịnh CủaCL3153125230141220
613THCS Phạm Hữu ChíCL1931023220121110
624THCS Mạc Đĩnh ChiCL2641225310131201
635THCS Phạm Hồng TháiCL4683229232253311
646THCS Nguyễn Công TrứCL5083429051264312
657THCS Trần Nguyên HãnCL601233410322265422
668THCS Nguyễn TrãiCL5265239440363412
679THCS Nguyễn HuệCL4983247431264212
6810THCS Hùng VươngCL3272216220141211
6911THCS Nguyễn Thị ĐịnhCL63942410632394322
Huyện Đất Đỏ226381910174015132126171486
701THCS Châu Văn BiếcCL3052226220032211
712THCS Phước HảiCL2822136220132211
723THCS Long TânCL2241123120033110
734THCS Láng DàiCL2132114110022211
745THCS Đất ĐỏCL4594228321053312
756THCS Lộc AnCL1932113111031110
767THCS Phước ThạnhCL3263236310042110
778THCS Minh ĐạmCL2963034220032211
Huyện Tân Thành3946432212666252198511929149
781THCS Lê Hồng PhongCL3033214321133211
792THCS Hùng VươngCL2941123411052311
803THCS Phước HoàCL2853124201150310
814THCS Phú MỹCL531084410231071210
825THCS Phan Chu TrinhCL591173410231073512
836THCS Hắc DịchCL5282437341183422
847THCS Chu Văn AnCL1730014201121110
858THCS Trương Công ĐịnhCL3473126131132211
869THCS Tóc TiênCL1511113010121111
8710THCS Phan Bội ChâuCL3252226220142220
8811THCS Tân PhướcCL1920024201120311
8912THCS Võ Văn KiệtCL2652225220031110
Huyện Côn Đảo2642125221022210
901THCS Lê Hồng PhongCL2642125221022210
Tổng35425872530238590220210801190216237133254

Design by Trần Văn Sáu

Phòng CNTT - Sở GD-ĐT tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu